FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Zhejiang Greentown, 19h00 ngày 01/03
Yunnan Yukun
+0.25 0.72
-0.25 0.98
2.75 0.80
u 0.80
2.52
2.18
3.41
-0 0.72
+0 0.72
1 0.62
u 0.98
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Yunnan Yukun vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Zhejiang Greentown
0 - 1 Franko Andrijasevic Kiến tạo: Li Tixiang
Ra sân: Zhang Yufeng
Ra sân: Yi Teng
Kiến tạo: Alexandru Ionita
Ra sân: Zhang Chenliang
Ra sân: Han ZiLong
Deabeas Owusu-SekyereRa sân: Li Tixiang
Liang Nuo HengRa sân: Tong Lei
Jean Evrard KouassiRa sân: Wang Yudong
Junsheng YaoRa sân: Cheng Jin
Ra sân: Alexandru Ionita
Franko Andrijasevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 19 | 6.9 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 40 | 6.5 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 5 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 45 | 7 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Forward | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

