FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yverdon vs Bellinzona, 00h30 ngày 04/04
Yverdon
-1 0.93
+1 0.89
2.5 0.09
u 4.50
1.17
13.00
5.20
-0.5 0.93
+0.5 0.73
1.25 1.10
u 0.70
2
5.5
2.3
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Yverdon vs Bellinzona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yverdon vs Bellinzona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yverdon vs Bellinzona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yverdon vs Bellinzona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yverdon vs Bellinzona
0 - 1 Willy Vogt Kiến tạo: Momodou Jaiteh
Kiến tạo: Robin Golliard
Endrit Fetahu
Duban Ayala
Kiến tạo: Helios Sessolo
Momodou Jaiteh
Kiến tạo: Vegard Kongsro
Mahir Rizvanovic
Ra sân: Robin Golliard
Ra sân: Antonio Marchesano
Evan RossierRa sân: Momodou Jaiteh
Fabio LymannRa sân: Endrit Fetahu
Andres LopezRa sân: Jonatan Mayorga
Elion JashariRa sân: Borja Lopez Menendez
Jacques BomoRa sân: Pierrick Moulin
Ra sân: Ousmane Doumbia
Ra sân: Elias Pasche
Ra sân: Vegard Kongsro
Kiến tạo: Fabio Saiz
5 - 2 Duban Ayala Kiến tạo: Andres Lopez
Fabio Lymann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yverdon VS Bellinzona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yverdon vs Bellinzona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 2 | 92 | 6.9 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 2 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 12 | Fabio Saiz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 78 | 7.6 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 8.3 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 81 | 7.7 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 7 | Mahamadou Kanoute | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 7.3 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 2 | 2 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 1 | 44 | 8.9 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 92 | 7.1 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 50 | Lorenzo Bittarelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 54 | 5.8 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 1 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 70 | 6.1 | |
| 10 | Fabio Lymann | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 92 | Pierrick Moulin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 5.2 | |
| 99 | Andres Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 5.2 | |
| 22 | Elio Trochen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 34 | Endrit Fetahu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 5.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

