FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yverdon vs Vaduz, 01h15 ngày 11/04
Yverdon
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.5 1.00
u 0.67
1.03
46.00
9.00
+0.25 0.83
-0.25 1.15
1.25 1.05
u 0.75
3.5
2.6
2.3
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Yverdon vs Vaduz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yverdon vs Vaduz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yverdon vs Vaduz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yverdon vs Vaduz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yverdon vs Vaduz
0 - 1 Marcel Monsberger Kiến tạo: Nicolas Hasler
Nicolas Hasler
Ra sân: Patrick Weber
Mats HammerichRa sân: Milos Cocic
Ra sân: Elias Pasche
Ra sân: Robin Golliard
Ra sân: Helios Sessolo
Malik SawadogoRa sân: Dominik Schwizer
Jonathan De DonnoRa sân: Ronaldo Dantas Fernandes
Ayo AkinolaRa sân: Brian Beyer
Gabriele De DonnoRa sân: Cedric Gasser
Ra sân: Antonio Marchesano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yverdon VS Vaduz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yverdon vs Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 0 | 85 | 7.5 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Simon Enzler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 12 | Fabio Saiz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Mahamadou Kanoute | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 5 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 74 | 5.9 | |
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 10 | 0 | 65 | 5.9 | |
| 12 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 5 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 31 | 7.7 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 105 | 87 | 82.86% | 0 | 1 | 116 | 7.4 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 2 | 104 | 7.9 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 3 | Malik Sawadogo | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 21 | 7 | |
| 29 | Jonathan De Donno | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 14 | Mischa Beeli | Defender | 1 | 1 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 2 | 1 | 86 | 7.3 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 51 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

