FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận ZalaegerzsegTE vs Kisvarda FC, 19h30 ngày 04/04
ZalaegerzsegTE
-0.5 0.93
+0.5 0.83
2.5 9.00
u 0.06
1.01
60.00
9.20
-0.25 0.93
+0.25 0.78
1 0.93
u 0.88
2.55
4.2
2.15
VĐQG Hungary » 1
KQBD ZalaegerzsegTE vs Kisvarda FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Kisvarda FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số ZalaegerzsegTE vs Kisvarda FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả ZalaegerzsegTE vs Kisvarda FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả ZalaegerzsegTE vs Kisvarda FC
Kiến tạo: Alegria
Szilard SzaboRa sân: Jasmin Mesanovic
Filip PintérRa sân: Abdulrasaq Ridwan Popoola
Branimir CipeticRa sân: Krisztian Nagy
Ra sân: Aiden Harangi
Ra sân: Joao Victor
Ra sân: Alegria
Gabor MolnarRa sân: Filip Pintér
Soma NovothnyRa sân: Bence Biro
Ra sân: Bence Kiss
Ra sân: Alen Skribek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật ZalaegerzsegTE VS Kisvarda FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:ZalaegerzsegTE vs Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
ZalaegerzsegTE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 23 | Alegria | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Aiden Harangi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 37 | 7.1 |
Kisvarda FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jasmin Mesanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 55 | Krisztian Nagy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

