FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận ZalaegerzsegTE vs Ujpesti, 22h30 ngày 21/03
ZalaegerzsegTE
-0.25 1.04
+0.25 0.78
2.5 0.84
u 0.83
2.32
2.80
3.25
-0 1.04
+0 1.05
1 0.85
u 0.95
3
3.5
2.2
VĐQG Hungary » 1
KQBD ZalaegerzsegTE vs Ujpesti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá ZalaegerzsegTE vs Ujpesti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số ZalaegerzsegTE vs Ujpesti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả ZalaegerzsegTE vs Ujpesti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả ZalaegerzsegTE vs Ujpesti
Tom Lacoux
Joao Aniceto Grandela Nunes
Abel KrajcsovicsRa sân: Nejc Gradisar
Noah FenyoRa sân: Tom Lacoux
Matija Ljujic
Gleofilo VlijterRa sân: Krisztofer Horvath
Milan TucicRa sân: Aljosa Matko
Arne MaierRa sân: Fran Brodic
Ra sân: Alegria
Kiến tạo: Alen Skribek
Ra sân: Bence Kiss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật ZalaegerzsegTE VS Ujpesti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:ZalaegerzsegTE vs Ujpesti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
ZalaegerzsegTE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Alegria | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 33 | Diogo Antonio | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.5 |
Ujpesti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Barnabas Bese | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Fran Brodic | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 30 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 44 | Bence Gergenyi | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Tom Lacoux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Abel Krajcsovics | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

