FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zambia vs Marốc, 02h00 ngày 30/12
Zambia
+1.75 0.96
-1.75 0.82
2.5 0.22
u 2.50
11.00
1.19
5.30
+0.75 0.96
-0.75 0.85
1 0.75
u 1.05
9.3
1.62
2.43
CAN Cup
KQBD Zambia vs Marốc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zambia vs Marốc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zambia vs Marốc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zambia vs Marốc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zambia vs Marốc
0 - 1 Ayoub El Kaabi Kiến tạo: Azzedine Ounahi
0 - 2 Brahim Diaz Kiến tạo: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân:
Ra sân: Joseph Liteta
0 - 3 Ayoub El Kaabi Kiến tạo: Azzedine Ounahi
Ayoub El Kaabi Goal awarded
Ra sân: Mathews Banda
Eliesse Ben SeghirRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ilias AkhomachRa sân: Brahim Diaz
Achraf HakimiRa sân: Noussair Mazraoui
Youssef En-NesyriRa sân: Ayoub El Kaabi
Chemsdine TalbiRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Patson Daka
Ra sân:
Azzedine Ounahi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zambia VS Marốc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zambia vs Marốc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zambia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Stoppila Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 4 | Frankie Musonda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 7 | Jack Lahne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Kings Kangwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.73 | |
| 9 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 14 | Kabaso Chongo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.67 | |
| 5 | Miguel Chaiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.75 | |
| 21 | Dominic Chanda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 16 | Tresford Lawrence Mulenga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Benson Sakala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 18 | Francis Mwansa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Gift Prosper Mphande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Kennedy Musonda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Joseph Sabobo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 2 | Mathews Banda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 25 | Owen Tembo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Joseph Liteta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.65 | |
| 12 | Wilson Chisala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 27 | Eliya Mandanji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.78 | |
| 22 | David Hamansenya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 23 | Pascal Phiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Willard Mwanza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.14 | |
| 3 | Obino Chisala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Given Kalusa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
Marốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 25 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 10 | Brahim Diaz | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.58 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 8.4 | |
| 18 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.79 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 20 | 8.11 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.56 | |
| 26 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Soufiane Rahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Mehdi Harrar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | Youssef Belammari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Mohamed Chibi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 17 | 6.82 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.61 | |
| 17 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 14 | 7.84 | |
| 16 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 21 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 27 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

