FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow, 22h00 ngày 03/08
Zenit St. Petersburg
-0.75 0.94
+0.75 0.98
2.5 1.30
u 0.35
1.63
4.50
3.60
-0.25 0.94
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
2.18
5.6
1.98
VĐQG Nga » 1
KQBD Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow
0 - 1 Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza Kiến tạo: Matvey Kislyak
Ra sân: Gerson Santos da Silva
Tamerlan MusaevRa sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Ra sân: Andrey Mostovoy
Matvey Kislyak
Lionel VerdeRa sân: Matheus Alves Nascimento
Sekou KoitaRa sân: Kirill Glebov
Igor Akinfeev
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
Dzhamalutdin AbdulkadyrovRa sân: Daniil Krugovoy
Ra sân: Pedro Henrique Silva dos Santos
Moises Roberto Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 52 | 8.3 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Defender | 2 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 4 | 3 | 104 | 7.2 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Forward | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 4 | 13 | 7.2 | |
| 9 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 79 | 7 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 75 | 7 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 5 | 73 | 7.5 | |
| 10 | Maksim Glushenkov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Forward | 2 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 8 | 0 | 76 | 8 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 66 | Roman Vega | Defender | 0 | 0 | 6 | 24 | 22 | 91.67% | 9 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Forward | 0 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 1 | 48 | 6.9 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 22 | Milan Gajic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 20 | Sekou Koita | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 3 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 32 | 5.4 | |
| 78 | Igor Diveev | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 90 | Matvey Lukin | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 74 | 6.2 | |
| 17 | Kirill Glebov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 7 | Matheus Alves Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

