FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow, 20h30 ngày 01/03
Zenit St. Petersburg
-1 1.02
+1 0.86
2.25 0.83
u 0.87
1.75
4.10
3.40
-0.25 1.02
+0.25 0.80
1 0.80
u 0.90
VĐQG Nga » 1
KQBD Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow
Miralem Pjanic
Ra sân: Strahinja Erakovic
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Willyan
Saúl GuarirapaRa sân: Sekou Koita
Kristijan BistrovicRa sân: Abbosbek Fayzullayev
Ra sân: Andrey Mostovoy
Artem ShumanskiyRa sân: Tamerlan Musaev
Rifat ZhemaletdinovRa sân: Miralem Pjanic
Ra sân: Vanja Drkusic
Ra sân: Luciano Emilio Gondou Zanelli
Khellven Douglas Silva OliveiraRa sân: Milan Gajic
Matvey Kislyak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 14 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 2 | 59 | 6.83 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 78 | 65 | 83.33% | 5 | 1 | 95 | 6.94 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 48 | 6.98 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 66 | 7.25 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 6 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 40 | 7.22 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 1 | 55 | 6.76 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 7.72 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 43 | 7.54 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 8 | 1 | 82 | 7.92 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.52 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 0 | 66 | 6.57 | |
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 3 | 0 | 57 | 7.03 | |
| 22 | Milan Gajic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 7.08 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 62 | 6.75 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 70 | 7.34 | |
| 25 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 5 | 62 | 7.28 | |
| 9 | Saúl Guarirapa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 27 | 6.53 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 8 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 59 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

