FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar, 00h30 ngày 14/07
Zenit St. Petersburg
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.75 0.90
u 0.80
1.60
4.30
3.90
-0.25 0.80
+0.25 0.92
1 0.67
u 1.03
Siêu Cúp Nga
KQBD Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar
Kiến tạo: Douglas dos Santos Justino de Melo
Kiến tạo: Strahinja Erakovic
Kevin Pina
Kiến tạo: Marcus Wendel Valle da Silva
Ra sân: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Ra sân: Andrey Mostovoy
3 - 1 Nikita Krivtsov Kiến tạo: Joao Victor Sa Santos
Ra sân: Rodrigo de Souza Prado
Kiến tạo: Marcus Wendel Valle da Silva
4 - 2 Fyodor Mikhailovich Smolov Kiến tạo: Nikita Krivtsov
Moses David CobnanRa sân: Kevin Pina
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
Ra sân: Vyacheslav Karavaev
Yuri KozlovRa sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Aleksandr EktovRa sân: Olakunle Olusegun
Nikita Krivtsov↓Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS FC Krasnodar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 9 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 55 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 55 | 7.8 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 8.7 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 8 | 0 | 47 | 9.1 | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 2 | 93 | 6.8 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 23 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 8 | Yuri Kozlov | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 62 | Evgeniy Kovalevskiy | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

