FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Gazovik Orenburg, 20h30 ngày 05/10
Zenit St. Petersburg
-2 1.10
+2 0.70
3.5 1.06
u 0.64
1.21
9.50
5.60
-0.75 1.10
+0.75 0.95
1.25 0.70
u 1.00
VĐQG Nga » 1
KQBD Zenit St. Petersburg vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Gazovik Orenburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zenit St. Petersburg vs Gazovik Orenburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zenit St. Petersburg vs Gazovik Orenburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs Gazovik Orenburg
Ra sân: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Ra sân: Andrey Mostovoy
Andrei Sergeyevich Malykh
Ra sân: Luciano Emilio Gondou Zanelli
Jimmy MarinRa sân: Dmitri Rybchinskiy
Stepan OganesyanRa sân: Saeid Saharkhizan
Emircan GurlukRa sân: Aleksandr Kovalenko
Maksim Sidorov
Stepan Oganesyan
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Ra sân: Gustavo Mantuan
Mohammad Ghorbani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 13 | 7.28 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 1 | 1 | 96 | 7.27 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Defender | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 10 | 0 | 72 | 7.36 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 5 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Forward | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 9 | Artur Victor Guimaraes | Forward | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 1 | 1 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 1 | 1 | 90 | 7.12 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 2 | 0 | 83 | 6.67 | |
| 28 | Nuraly Alip | Defender | 2 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 67 | 6.86 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.59 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 55 | 49 | 89.09% | 14 | 0 | 90 | 8.39 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Forward | 4 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 7.01 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 12 | Andrei Sergeyevich Malykh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 44 | 5.85 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 48 | 6.63 | |
| 11 | Stepan Oganesyan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 6.07 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 38 | Artem Kasimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 54 | 6.91 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

