FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Rostov FK, 20h30 ngày 25/05
Zenit St. Petersburg
-1.5 0.90
+1.5 0.90
3 0.80
u 0.90
1.27
7.70
5.20
-0.75 0.90
+0.75 0.80
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Nga » 1
KQBD Zenit St. Petersburg vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zenit St. Petersburg vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zenit St. Petersburg vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zenit St. Petersburg vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zenit St. Petersburg vs Rostov FK
Ra sân: Ivan Sergeyev
0 - 1 Ronaldo Cesar Soares dos Santos Kiến tạo: Ivan Komarov
Nikolay KomlichenkoRa sân: Egor Golenkov
Evgeny ChernovRa sân: Ilya Vakhania
Oumar Sako
Ivan Komarov
Ra sân: Gustavo Mantuan
Ra sân: Vyacheslav Karavaev
Viktor MelekhinRa sân: Maksim Osipenko
Kiến tạo: Zander Mateo Casierra Cabezas
Ra sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Ra sân: Marcus Wendel Valle da Silva
Imran AznaurovRa sân: Ivan Komarov
Khoren BayramyanRa sân: Daniil Utkin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zenit St. Petersburg VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zenit St. Petersburg vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Mikhail Kerzhakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 18 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 1 | Alexdaner Vasyutin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 7.14 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 58 | 6.84 | |
| 9 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.12 | |
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 55 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 34 | 33 | 97.06% | 2 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 4 | 67 | 6.52 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 10 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 5 | 54 | 6.96 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 41 | 6.91 | |
| 79 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 53 | Matvey Bardachev | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.35 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 5 | Denis Terentjev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.71 | |
| 1 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 6 | 65 | 6.94 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 36 | 66.67% | 1 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 62 | Ivan Komarov | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 56 | 6.59 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 5 | 57 | 5.79 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 67 | German Ignatov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 73 | Imran Aznaurov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 34 | Eyad El Askalany | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 51 | Aleksey Koltakov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 93 | Yaroslav Solovjev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

