FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 10/08
Zhejiang Greentown 1
-0 0.88
+0 0.82
3.25 0.80
u 0.80
2.65
2.02
3.55
-0 0.88
+0 0.65
1.25 0.70
u 0.90
2.78
2.58
2.23
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan
Kiến tạo: Alexandru Mitrita
1 - 1 Goncalo Rodrigues Kiến tạo: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Kiến tạo: Wang Yudong
Cao YongjingRa sân: Shuangjie Fan
Kiến tạo: Cheng Jin
Ra sân: Tong Lei
Wang Gang
3 - 2 Cao Yongjing Kiến tạo: Sai Erjiniao
Nebijan MuhmetRa sân: Sai Erjiniao
3 - 3 Fabio Abreu
Ra sân: Yago Cariello
Wang ZimingRa sân: Zhang Yuning
Liyu YangRa sân: Lin Liangming
Ra sân: Zhang Jiaqi
3 - 4 Wang Ziming Kiến tạo: Fabio Abreu
He YupengRa sân: Feng Boxuan
Ra sân: Zhang Aihui
Ra sân: Sun Guowen
Nebijan Muhmet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 26 | 8.3 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 27 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.3 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 7.5 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 2 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 53 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

