FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions, 14h30 ngày 29/10
Zhejiang Greentown
-2.25 0.78
+2.25 0.92
3.75 0.82
u 0.78
1.10
10.00
7.00
-1 0.78
+1 0.85
1.5 0.80
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions
Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Kiến tạo: Yue Xin
Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Yue Xin
Ra sân: Jean Evrard Kouassi
Zhou JianyiRa sân: Georgi Zhukov
Zihao YanRa sân: Xiangshuo Zhang
Sun QinhanRa sân: Pu Shihao
Yao Xuchen
Ra sân: Lucas Possignolo
3 - 1 Ma Fuyu Kiến tạo: Oscar Taty Maritu
Ra sân: Cheng Jin
Youzu HeRa sân: Ma Fuyu
Kiến tạo: Junsheng Yao
Guo YunqiRa sân: Yao Xuchen
Kiến tạo: Sun Zheng Ao
Ra sân: Franko Andrijasevic
Zhao Honglue Card changed
Zhao Honglue
Kiến tạo: Wang Yudong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 88 | 6.8 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 106 | 99 | 93.4% | 0 | 4 | 115 | 6.8 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 72 | 9.1 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 46 | 7.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 3 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 42 | 9.1 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 39 | Wang Yudong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 5 | 38 | 7.4 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 33 | Xiangshuo Zhang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 35 | Zhou Jianyi | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

