FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 15/06
Zhejiang Greentown
-1.5 0.85
+1.5 0.85
2.5 0.29
u 2.50
1.35
5.70
4.30
-0.5 0.85
+0.5 1.03
1.5 0.90
u 0.90
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai
0 - 1 Robert Beric Kiến tạo: Peter Zulj
Ra sân: Yue Xin
Ra sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Yuan Mincheng
Yiran He
Zhang Yufeng
ZhiyuYanRa sân: Yiran He
Zhenyu HeRa sân: Abduhamit Abdugheni
Ra sân: Dong Yu
Wang JinxianRa sân: Sergio Antonio Soler Serginho
Ra sân: Li Tixiang
Kiến tạo: Jean Evrard Kouassi
Ra sân: Jean Evrard Kouassi
Kiến tạo: Cheng Jin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 5 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 5 | 3 | 75 | 7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 19 | Dong Yu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Forward | 4 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Defender | 3 | 2 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Yue Xin | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 4 | 3 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 33 | 8.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.8 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 44 | Peter Zulj | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Forward | 2 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 3 | 41 | 7.5 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Zhang Huachen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 34 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

