FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai, 18h00 ngày 01/05
Zhejiang Greentown
-1.5 0.93
+1.5 0.93
3.25 0.86
u 0.74
1.30
5.30
4.30
-0.5 0.93
+0.5 0.85
1.25 0.86
u 0.74
1.8
4.6
2.4
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai
Kiến tạo: Cheng Jin
1 - 1 Lucas Possignolo(OW)
Kiến tạo: Tao Qianglong
Kiến tạo: Cheng Jin
Robert BericRa sân: Xu Yue
Lazar RasicRa sân: Wang Yaopeng
Piao TaoyuRa sân: Zhao Yingjie
3 - 2 Robert Beric Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo
Haofeng Xu
Stophira Sunzu
Ra sân: Tao Qianglong
Ra sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Kiến tạo: Cheng Jin
Abduhamit AbdugheniRa sân: Sun Qinhan
Lazar Rasic
Ra sân: Wang Yudong
Wang YuRa sân: Yao Xuchen
Ra sân: Wang Shiqin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 7.7 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 3 | 74 | 7 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 63 | 8.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 8.2 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 43 | 8.3 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 2 | 43 | 6.5 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 3 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 8 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 47 | 5.7 | |
| 30 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

