FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC, 19h00 ngày 26/09
Zhejiang Greentown
+0.5 0.95
-0.5 0.75
2.5 0.67
u 1.10
3.42
1.75
3.50
+0.25 0.95
-0.25 1.00
1.25 1.08
u 0.73
3.81
2.05
2.27
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC
0 - 1 Romulo Jose Pacheco da Silva Kiến tạo: Timo Letschert
0 - 2 Romulo Jose Pacheco da Silva
0 - 3 Tim Chow Kiến tạo: Timo Letschert
Ra sân: Tong Lei
Kiến tạo: Wang Yudong
Kiến tạo: Alexandru Mitrita
Tim Chow
Dinghao YanRa sân: Yang MingYang
Moyu LiRa sân: Li Yang
Rongxiang Liao
Ra sân: Sun Guowen
Ra sân: Zhang Jiaqi
Chao GanRa sân: Rongxiang Liao
Felipe Silva
Ra sân: Wang Yudong
Dong YanfengRa sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Kiến tạo: Alexandru Mitrita
Yahav Gurfinkel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sun Guowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Forward | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 27 | Yago Cariello | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 5 | 22 | 7.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 36 | 6.3 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Timo Letschert | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 32 | 7.6 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 28 | 8.2 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

