FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing, 14h30 ngày 23/02
Zhejiang Greentown
-0.75 0.75
+0.75 0.95
3.25 0.90
u 0.70
1.55
3.93
3.98
-0.25 0.75
+0.25 0.94
1.25 0.75
u 0.85
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing
Kiến tạo: Jean Evrard Kouassi
Jin PengxiangRa sân: Mamadou Traoré
Luiz Fernando da Silva Monte
1 - 1 Luiz Fernando da Silva Monte Kiến tạo: Zakaria Labyad
Liu ZhurunRa sân: Sun Bo
Cui QiRa sân: Jiabao Wen
Pengyu ZhuRa sân: Luiz Fernando da Silva Monte
Cui Qi
Sui Wei Jie
Ra sân: Wang Shiqin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 54 | 7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 7 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 72 | 7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 6 | 67 | 7.4 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 43 | 71.67% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 77 | 6.7 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 7 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 10 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 29 | Sun Bo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 3 | 48 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

