FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka, 18h00 ngày 16/04
Zhejiang Greentown
-0.75 1.00
+0.75 0.85
3.25 0.85
u 0.75
1.88
2.75
3.90
-0.25 1.00
+0.25 0.75
1.25 0.75
u 0.85
2.2
3.23
2.35
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka
Kiến tạo: Sun Guowen
Kiến tạo: Tong Lei
Wen DaRa sân: Yi Xianlong
Xiangxin WeiRa sân: Liu Yun
2 - 1 Xiangxin Wei
Ra sân: Tao Qianglong
Ra sân: Shengxin Bao
Michael Cheukoua Penalty awarded
2 - 2 Michael Cheukoua
Chen XuhuangRa sân: Zhiwei Wei
Hao ZhangRa sân: Yang Chaosheng
Li NingRa sân: Ji Shengpan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 84 | 72 | 85.71% | 4 | 0 | 98 | 7.1 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 73 | 64 | 87.67% | 2 | 0 | 87 | 7.7 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 44 | 31 | 70.45% | 4 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 28 | 7.5 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 2 | 94 | 6.7 | |
| 21 | Shengxin Bao | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 18 | Ablikim Abdusalam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 4 | 52 | 8 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 1 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 2 | 88 | 6.5 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 7 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 7 | Li Ning | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 46 | 7.9 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 19 | Wen Da | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 37 | Yi Xianlong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 14 | Ji Shengpan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 18 | Zhiwei Wei | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 21 | Xiangxin Wei | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 24 | Hao Zhang | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

