FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka, 19h00 ngày 07/07
Zhejiang Greentown
-2 0.93
+2 0.93
2.5 0.25
u 2.75
1.25
6.70
5.00
-0.75 0.93
+0.75 1.03
1.5 0.78
u 1.03
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka
Nebojsa Kosovic
Kiến tạo: Yue Xin
Kiến tạo: Franko Andrijasevic
Wang Jianan
John MaryRa sân: Rodrigo Henrique
Yongjia LiRa sân: Shi Liang
Yang ChaoshengRa sân: Wang Jianan
Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Li Tixiang
Ra sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Yongjia Li
Yin CongyaoRa sân: Tyrone Conraad
Ra sân: Cheng Jin
Ra sân: Liang Nuo Heng
Yihu YangRa sân: Ye Chugui
Ra sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Yihu Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 28 | Yue Xin | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 5 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 32 | 8.5 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.7 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 31 | Rao Weihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 20 | Wang Jianan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

