FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee, 14h30 ngày 22/11
Zhejiang Greentown 1
-0.75 0.70
+0.75 1.00
3.25 0.85
u 0.75
1.50
4.30
4.00
-0.25 0.70
+0.25 0.90
1.25 0.75
u 0.85
2.05
4.75
2.63
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee
Kiến tạo: Li Tixiang
1 - 1 Wellington Alves da Silva Kiến tạo: Nikola Radmanovac
Wellington Alves da Silva Goal awarded
Lin Chuangyi
Kiến tạo: Alexandru Mitrita
Song WenjieRa sân: Che Shiwei
Ra sân: Franko Andrijasevic
Xiao kunRa sân: Lin Chuangyi
Zhang ChiRa sân: Yonghao Jin
Ra sân: Chang Wang

2 - 2 Wellington Alves da Silva Kiến tạo: Filipe Augusto Carvalho Souza
Ra sân: Alexandru Mitrita
Mu PengfeiRa sân: Han Rongze
Filipe Augusto Carvalho Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 7.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Forward | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 3 | 57 | 7.6 | |
| 3 | Chang Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 7.9 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 4 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 27 | Yago Cariello | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Forward | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 64 | 6.8 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Wellington Alves da Silva | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 0 | 6 | 43 | 30 | 69.77% | 5 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 30 | Che Shiwei | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

