FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 22/07
Zhejiang Greentown
+0.5 0.82
-0.5 0.88
2.5 0.84
u 0.76
3.20
1.88
3.30
+0.25 0.82
-0.25 1.05
1 0.80
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan
Marouane Fellaini
Moises Lima Magalhaes
Zhengyu Huang
Ra sân: Jean Evrard Kouassi
Chen PuRa sân: Zhengyu Huang
Ra sân: Junsheng Yao
Ra sân: Gu Bin
Hailong LiRa sân: Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Ji XiangRa sân: Wang Tong
Binbin LiuRa sân: Yang Liu
Marouane Fellaini Penalty awarded
1 - 1 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Ra sân: Li Tixiang
Kiến tạo: Alexander Ndoumbou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 18 | Ablikim Abdusalam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 37 | Ji Xiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 28 | 7.1 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.4 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

