FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Shanghai Port, 18h35 ngày 09/03
Zhejiang Greentown 1
-0 0.80
+0 0.90
2.5 0.53
u 1.38
2.25
2.35
3.60
-0 0.80
+0 0.98
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Shanghai Port
Wu Lei Penalty cancelled
Zhen ao Wang
Leonardo CittadiniRa sân: Xu Xin
Li ShenglongRa sân: Feng Jin
Ra sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Lv WenjunRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Yue Xin
Ra sân: Li Tixiang
Liu XiaolongRa sân: Liu Zhurun
Ra sân: Alexander Ndoumbou
Ra sân: Cheng Jin

Matheus Isaias dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 42 | 7 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 52 | 7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 61 | 7.5 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 19 | 8 | 42.11% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 21 | 46.67% | 0 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 7 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 7 | 52 | 7.3 | |
| 14 | Li Shenglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 28 | 17 | 60.71% | 8 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 33 | Liu Zhurun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

