FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 04/08
Zhejiang Greentown 1
+0.25 0.90
-0.25 0.80
3 0.90
u 0.70
2.60
2.08
3.50
+0.25 0.90
-0.25 1.04
1.25 0.80
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: Yue Xin
1 - 1 Xie PengFei Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Kiến tạo: Alexander Ndoumbou
Ra sân: Nyasha Mushekwi
Abdul-Aziz YakubuRa sân: Park Ji Soo
Ren HangRa sân: Liuyu Duan
Jiang ZhipengRa sân: Gao Zhunyi
Dinghao YanRa sân: Chao He
Ra sân: Gao Di
Ra sân: Yue Xin
Ra sân: Dong Yu
Davidson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 50 | 8 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

