FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 27/07
Zhejiang Greentown
-0.75 0.75
+0.75 0.95
3.25 0.75
u 0.85
1.55
4.00
3.94
-0.25 0.75
+0.25 0.93
1.25 0.81
u 0.79
1.98
4
2.28
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns
Ra sân: Shengxin Bao
0 - 1 Liang Nuo Heng(OW)
Zhong Jin Bao
Ra sân: Tao Qianglong
Kiến tạo: Li Tixiang
Liu Yiming
William Rupert James DonkinRa sân: Zhong Jin Bao
Kiến tạo: Deabeas Owusu-Sekyere
2 - 2 Park Ji Soo Kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck
Zheng HaoqianRa sân: Manuel Emilio Palacios Murillo
He GuanRa sân: Liu Yiming
Liao ChengjianRa sân: Darlan Pereira Mendes
Ra sân: Wang Yudong
He Guan
Ra sân: Li Tixiang
Kiến tạo: Franko Andrijasevic
Zheng KaimuRa sân: Long Wei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Greentown VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Shengxin Bao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 27 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

