FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Beijing Guoan, 19h00 ngày 17/04
Zhejiang Professional FC
-0.25 0.83
+0.25 0.87
0.5 1.30
u 0.30
2.03
2.50
3.53
-0.25 0.83
+0.25 0.68
1.25 0.85
u 0.95
2.6
3.4
2.4
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Zhejiang Professional FC vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Professional FC vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Professional FC vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Professional FC vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Professional FC vs Beijing Guoan
Ra sân: Sun Guowen
Li Lei
Ra sân: Tao Qianglong
Ra sân: Wu Wei
Abduhamit AbdugheniRa sân: Wang Gang
Zhang XizheRa sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Ra sân: Marko Tolic
Lin Liangming
Cao YongjingRa sân: Lin Liangming
Ra sân: Tong Lei
Abduhamit Abdugheni
Ra sân: Wang Yudong
Chi ZhongguoRa sân: Beni Nkololo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Professional FC VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Professional FC vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Professional FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sun Guowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 39 | 7 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 29 | 7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 4 | Park Jin Seop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 14 | Wu Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Wang Yudong | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 38 | Zhang Aihui | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 6.9 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Forward | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 5 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 20 | Beni Nkololo | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 2 | 44 | 7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 8 | Aboubacar Konte | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 26 | Bai Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

