FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong, 14h30 ngày 05/04
Zhejiang Professional FC 1
-1 0.85
+1 0.85
1.5 1.20
u 0.40
1.34
5.10
4.15
-0.5 0.85
+0.5 1.05
1.25 0.83
u 0.98
1.8
4.75
2.35
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong
Liu MingshiRa sân: Ruan Qilong
Du YuezhengRa sân: Landry Nany Dimata
Chunxin ChenRa sân: Zhixiong Zhang
Ra sân: Marko Tolic
Ra sân: Saúl Guarirapa
Ra sân: Wu Wei
0 - 1 Du Yuezheng
Yu Hei NgRa sân: George Alexandru Cimpanu
Ra sân: Wang Yudong
Ra sân: Junchi Xu
Du Yuezheng
Li Zhenquan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Professional FC VS Chongqing Tonglianglong
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Professional FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sun Guowen | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 81 | 6.7 | |
| 28 | Alexandru Mitrita | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 6 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 71 | 6.6 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 4 | Park Jin Seop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 3 | 78 | 7.4 | |
| 14 | Wu Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 25 | Junchi Xu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Wang Yudong | Forward | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 2 | 54 | 7.4 |
Chongqing Tonglianglong
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Landry Nany Dimata | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 15 | Chunxin Chen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 38 | Ruan Qilong | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 26 | He Xiaoqiang | Defender | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 3 | Zhang Yingkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Du Yuezheng | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 8 | Li Zhenquan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Liu Mingshi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 16 | Zhixiong Zhang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 1 | Haoyang Yao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

