FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua, 14h30 ngày 14/03
Zhejiang Professional FC
-0.25 0.88
+0.25 0.82
2.5 1.10
u 0.50
2.08
2.63
3.15
-0 0.88
+0 1.08
1.25 0.80
u 1.00
2.75
3.2
2.5
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua
0 - 1 Joao Carlos Teixeira
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Joao Carlos Teixeira
Haoyu YangRa sân: Wu Xi
Ra sân: Alexander Ndoumbou
Haoyu Yang
Kiến tạo: Haofan Liu
Xie PengFeiRa sân: Liu Chengyu
Xu HaoyangRa sân: Gao Tianyi
Ra sân: Wang Yudong
Ra sân: Sun Guowen

Haoyu Yang
Wang HaijianRa sân: Wu Qipeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zhejiang Professional FC VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zhejiang Professional FC vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zhejiang Professional FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexander Ndoumbou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 1 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 28 | Alexandru Mitrita | Forward | 2 | 1 | 6 | 28 | 22 | 78.57% | 14 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 6 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Marko Tolic | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 54 | 7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 8.1 | |
| 4 | Park Jin Seop | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 48 | 6.8 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 56 | 7.9 | |
| 11 | Wang Yudong | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 42 | 7.1 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 4 | 1 | 6 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 57 | 8.2 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 7 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 5 | 3 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 9 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 43 | Haoyu Yang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 18 | Liu Chengyu | Forward | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 38 | Wu Qipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

