FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Zug 94 vs Luzern, 02h00 ngày 04/12

Vòng Round 3
02:00 ngày 04/12/2025
Zug 94
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 1)
Luzern
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ

KQBD Zug 94 vs Luzern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zug 94 vs Luzern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Zug 94 vs Luzern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zug 94 vs Luzern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Zug 94 vs Luzern

Zug 94 Zug 94
Phút
Luzern Luzern
37'
match goal 0 - 1 Lars Villiger
52'
match goal 0 - 2 Adrian Grbic
Gustavo Campello match yellow.png
54'
55'
match goal 0 - 3 Lucas Manuel Silva Ferreira
Joel Miranda
Ra sân: Taulant Limani
match change
56'
Christopher Teichmann
Ra sân: Diego Martin
match change
56'
58'
match change Sandro Wyss
Ra sân: Matteo Di Giusto
58'
match change Severin Ottiger
Ra sân: Tyron Owusu
Ardi Molliqaj
Ra sân: Alan Nabarro
match change
66'
Sandro Inderbitzin
Ra sân: Simone Campisi
match change
74'
Cleric Njau
Ra sân: Dein Barreiro
match change
74'
78'
match change Andrej Vasovic
Ra sân: Adrian Grbic
78'
match change Erblin Sadikaj
Ra sân: Stefan Knezevic
78'
match change Sinan Karweina
Ra sân: Kevin Spadanuda
Christopher Teichmann 1 - 3 match goal
83'
84'
match yellow.png Taisei Abe
90'
match goal 1 - 4 Sandro Wyss

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Zug 94 VS Luzern

Zug 94 Zug 94
Luzern Luzern
1
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Sandro Inderbitzin
26
Joel Miranda
16
Ardi Molliqaj
22
Pashk Nikollaj
27
Leotrim Nitaj
5
Cleric Njau
20
Christopher Teichmann
25
Nikita Vanins
15
Drazen Zdravkovic
Zug 94 Zug 94 4-1-4-1
4-3-1-2 Luzern Luzern
1
Grob
11
Trachsel
3
Lucas
23
Sulimani
7
Kastrati
6
Nabarro
21
Campisi
8
Campello
17
Limani
19
Martin
10
Barreiro
1
Loretz
24
Owusu
5
Knezevic
46
Freimann
22
Dantas
11
Giusto
6
Abe
7
Spadanud...
73
Ferreira
27
Villiger
9
Grbic

Substitutes

4
Adrian Bajrami
16
Oscar Tshikomb
10
Sinan Karweina
2
Severin Ottiger
45
Erblin Sadikaj
90
Vaso Vasic
19
Andrej Vasovic
29
Levin Winkler
39
Sandro Wyss
Đội hình dự bị
Zug 94 Zug 94
Sandro Inderbitzin 4
Joel Miranda 26
Ardi Molliqaj 16
Pashk Nikollaj 22
Leotrim Nitaj 27
Cleric Njau 5
Christopher Teichmann 20
Nikita Vanins 25
Drazen Zdravkovic 15
Zug 94 Luzern
4 Adrian Bajrami
16 Oscar Tshikomb
10 Sinan Karweina
2 Severin Ottiger
45 Erblin Sadikaj
90 Vaso Vasic
19 Andrej Vasovic
29 Levin Winkler
39 Sandro Wyss

Dữ liệu đội bóng:Zug 94 vs Luzern

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
1 Sút trúng cầu môn 7
2 Phạt góc 7.33
27% Kiểm soát bóng 53.33%
3 Phạm lỗi 4.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.2
1.4 Bàn thua 1.6
2 Thẻ vàng 1.2
2.3 Sút trúng cầu môn 5.3
2 Phạt góc 6.2
40.6% Kiểm soát bóng 53.5%
3.7 Phạm lỗi 10.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Zug 94 (33trận)
Chủ Khách
Luzern (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
5
HT-H/FT-T
2
3
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
3
1
HT-H/FT-H
5
5
2
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
1
0
5
2
HT-B/FT-B
5
4
2
8