FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Club Brugge, 21h00 ngày 16/08
Zulte-Waregem
+1.25 0.60
-1.25 1.20
3 0.76
u 0.94
4.30
1.52
4.55
+0.5 0.60
-0.5 1.05
1.25 0.79
u 0.91
4.95
1.84
2.52
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Zulte-Waregem vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zulte-Waregem vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zulte-Waregem vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Club Brugge
Raphael OnyedikaRa sân: Ludovit Reis
Kyriani SabbeRa sân: Hugo Siquet
Joaquin SeysRa sân: Bjorn Meijer
Romeo VermantRa sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Tobias Hedl
Ra sân: Joseph Opoku
Shandre CampbellRa sân: Cisse Sandra
Ra sân: Wilguens Paugain
Shandre Campbell
0 - 1 Shandre Campbell Kiến tạo: Romeo Vermant
Romeo Vermant
Ra sân: Serxho Ujka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Laurent Lemoine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 7 | 43 | 7.2 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 36 | Serxho Ujka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 35 | 6.3 | |
| 3 | Anton Tanghe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 20 | Tobias Hedl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 31 | Lukas Willen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Thomas Claes | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 12 | Wilguens Paugain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 22 | Joseph Opoku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 56 | 7.7 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 106 | 97 | 91.51% | 0 | 7 | 120 | 7.9 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 6 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 32 | 24 | 75% | 9 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 9 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 11 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 83 | 97.65% | 0 | 3 | 91 | 7.8 | |
| 84 | Shandre Campbell | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 3 | 4 | 76 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

