FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Kortrijk, 02h45 ngày 25/02
Zulte-Waregem
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Zulte-Waregem vs Kortrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Kortrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zulte-Waregem vs Kortrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zulte-Waregem vs Kortrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Kortrijk
0 - 1 Abdelkahar Kadri Kiến tạo: Martin Regali
Martin Wasinski
Kiến tạo: Zinho Gano
Joao Silva
1 - 2 Faiz Selemanie
Massimo BrunoRa sân: David Henen
Martin Regali
2 - 3 Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus Kiến tạo: Abdelkahar Kadri
Christalino AtemonaRa sân: Martin Regali
Ra sân: Borja Lopez Menendez
Ra sân: Jelle Vossen
Kiến tạo: Alessandro Ciranni
Ra sân: Novatus Miroshi
Massimo Bruno
Stjepan LoncarRa sân: Faiz Selemanie
Pape Habib GueyeRa sân: Abdelkahar Kadri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Kortrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Kortrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Timothy Derijck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.07 | |
| 1 | Bossut Sammy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 5.39 | |
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 93 | Zinho Gano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 31 | 7.18 | |
| 3 | Borja Lopez Menendez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 3 | 50 | 5.86 | |
| 14 | Alessandro Ciranni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 30 | 7.17 | |
| 6 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 11 | Alioune Ndour | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 33 | 7.58 | |
| 19 | Karol Fila | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 7 | Alieu Fadera | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 35 | 6.71 |
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Kristof Dhaene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 41 | 6.22 | |
| 20 | Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 8 | 35 | 7.92 | |
| 70 | Massimo Bruno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 77 | David Henen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 29 | 6.06 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 29 | Martin Regali | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 6 | 35 | 6.88 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 39 | 6.89 | |
| 25 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.77 | |
| 21 | Martin Wasinski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 18 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 64 | 8.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

