FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Mechelen, 23h15 ngày 26/07
Zulte-Waregem
+0.25 0.92
-0.25 0.88
3 0.90
u 0.80
2.85
2.08
3.55
-0 0.92
+0 0.60
1.25 0.95
u 0.85
3.25
2.58
2.2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Zulte-Waregem vs Mechelen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Mechelen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zulte-Waregem vs Mechelen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zulte-Waregem vs Mechelen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Mechelen
0 - 1 Lion Lauberbach Kiến tạo: Kerim Mrabti
Rafik Belghali
Moncef Zekri
Halil OzdemirRa sân: Lion Lauberbach
Therence KoudouRa sân: Moncef Zekri
Ryan TeagueRa sân: Kerim Mrabti
Bilal BafdiliRa sân: Nikola Storm
Ra sân: Abdoulaye Traore
Ra sân: Thomas Claes
Ra sân: Anton Tanghe
Ra sân: Benoit Nyssen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 25 | 7.2 | |
| 4 | Laurent Lemoine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Anton Tanghe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Thomas Claes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Abdoulaye Traore | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Joseph Opoku | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 32 | 6.4 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 7.5 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 8.3 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 2 | Redouane Halhal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 23 | Moncef Zekri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

