FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Zulte-Waregem vs Royal Antwerp, 01h45 ngày 01/04
Zulte-Waregem
+0.75 0.85
-0.75 0.95
2.75 0.86
u 0.84
3.90
1.70
3.70
+0.25 0.85
-0.25 0.80
1 0.65
u 1.05
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Zulte-Waregem vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Zulte-Waregem vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Zulte-Waregem vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Zulte-Waregem vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Zulte-Waregem vs Royal Antwerp
Christopher ScottRa sân: Gyrano Kerk
Ritchie De Laet
0 - 1 Toby Alderweireld Kiến tạo: Calvin Stengs
Ra sân: Christian Bruls
0 - 2 Toby Alderweireld
Alhassan YusufRa sân: Calvin Stengs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Zulte-Waregem VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Zulte-Waregem vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Timothy Derijck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 25 | Ruud Vormer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 12 | Christian Bruls | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 9 | Jelle Vossen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 32 | 6.01 | |
| 38 | Louis Bostyn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Nicolas Rommens | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 11 | Alioune Ndour | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 36 | 5.34 | |
| 19 | Karol Fila | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 56 | 6.85 | |
| 7 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 26 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 65 | 6.99 | |
| 31 | Lukas Willen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 34 | Stan Braem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 0 | 96 | 6.7 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 86 | 72 | 83.72% | 0 | 2 | 96 | 8.24 | |
| 32 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 7.77 | |
| 14 | Calvin Stengs | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 68 | 7.93 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 11 | Arbnor Muja | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 34 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 1 | 80 | 7.25 | |
| 51 | William William Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 0 | 85 | 6.77 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 56 | 100% | 0 | 0 | 68 | 7.14 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Forward | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

