Lịch bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay - Lịch thi đấu Thụy Sỹ
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ hai, Ngày 06/06/2022 | |||||||
| 06/06 20:00 | FC Zurich Frauen (w) | ?-? | Servette (w) | ||||
| Thứ bảy, Ngày 17/10/2026 | |||||||
| 17/10 00:00 | FC Zurich Frauen Nữ | ?-? | St Gallen Nữ | 9 | |||
| 17/10 22:00 | Young Boys Nữ | ?-? | Grasshopper Nữ | 9 | |||
| 17/10 22:00 | Servette Nữ | ?-? | FC Luzern Nữ | 9 | |||
| 17/10 22:00 | Aarau Nữ | ?-? | Basel Nữ | 9 | |||
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | |||||||
| 18/10 19:30 | Yverdon Nữ | ?-? | Rapperswil Jona Nữ | 9 | |||
| Thứ bảy, Ngày 31/10/2026 | |||||||
| 31/10 01:00 | Basel Nữ | ?-? | FC Zurich Frauen Nữ | 10 | |||
| 31/10 23:00 | Servette Nữ | ?-? | Rapperswil Jona Nữ | 10 | |||
| Chủ nhật, Ngày 01/11/2026 | |||||||
| 01/11 00:00 | Grasshopper Nữ | ?-? | Yverdon Nữ | 10 | |||
| 01/11 00:00 | St Gallen Nữ | ?-? | Young Boys Nữ | 10 | |||
| 01/11 00:00 | FC Luzern Nữ | ?-? | Aarau Nữ | 10 | |||
| Thứ bảy, Ngày 07/11/2026 | |||||||
| 07/11 01:00 | Young Boys Nữ | ?-? | Basel Nữ | 11 | |||
| 07/11 23:00 | Aarau Nữ | ?-? | Yverdon Nữ | 11 | |||
| Chủ nhật, Ngày 08/11/2026 | |||||||
| 08/11 00:00 | Rapperswil Jona Nữ | ?-? | FC Luzern Nữ | 11 | |||
| 08/11 00:00 | FC Zurich Frauen Nữ | ?-? | Servette Nữ | 11 | |||
| 08/11 00:00 | Grasshopper Nữ | ?-? | St Gallen Nữ | 11 | |||
| Thứ bảy, Ngày 14/11/2026 | |||||||
| 14/11 01:00 | Rapperswil Jona Nữ | ?-? | Grasshopper Nữ | 12 | |||
| Chủ nhật, Ngày 15/11/2026 | |||||||
| 15/11 00:00 | FC Luzern Nữ | ?-? | Servette Nữ | 12 | |||
| 15/11 00:00 | Yverdon Nữ | ?-? | Young Boys Nữ | 12 | |||
| 15/11 00:00 | St Gallen Nữ | ?-? | FC Zurich Frauen Nữ | 12 | |||
Cập nhật lịch bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay nhanh và chính xác nhất trên Bóng Đá NÉT. Theo dõi đầy đủ thời gian diễn ra các trận đấu, vòng đấu mới nhất cùng lịch thi đấu của các đội bóng hàng đầu Thụy Sỹ được cập nhật liên tục 24/7.
Lịch thi đấu Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay 2026
Lịch bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026 được cập nhật đầy đủ cho các trận đấu diễn ra hôm nay, đêm nay và rạng sáng mai theo giờ Việt Nam. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi lịch thi đấu của toàn bộ các câu lạc bộ tham dự giải đấu với thông tin chi tiết về thời gian, sân vận động và các cặp đấu đáng chú ý.
Bóng Đá NÉT cập nhật LTD bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ trực tuyến sớm nhất, giúp người hâm mộ không bỏ lỡ bất kỳ trận cầu hấp dẫn nào. Dữ liệu được đồng bộ liên tục từ các nguồn thống kê bóng đá uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.
Ngoài lịch thi đấu Thụy Sỹ hôm nay, chuyên trang còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích như:
- Kết quả bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mới nhất.
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ cập nhật theo thời gian thực.
- Thống kê phong độ, thành tích đối đầu giữa các đội bóng.
- Tỷ lệ kèo nhà cái trước trận đấu.
- Nhận định, dự đoán các trận cầu tâm điểm.
Theo dõi lịch thi đấu bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay trên Bóng Đá NÉT để cập nhật nhanh nhất mọi diễn biến của mùa giải 2026 và không bỏ lỡ những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa các câu lạc bộ hàng đầu Thụy Sỹ. Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất.
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thụy Sỹ
VĐQG Thụy Sỹ Hạng 2 Thụy Sĩ Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ Hạng 2 Thụy Sỹ Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ Hạng 3 Thụy SỹNgày 04/10/2026
Ngày 03/10/2026
Rapperswil Jona Nữ 5-2 Aarau Nữ
Young Boys Nữ 2-1 FC Luzern Nữ
Grasshopper Nữ 4-1 FC Zurich Frauen Nữ
Ngày 19/09/2026
Basel Nữ 2-2 Rapperswil Jona Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Servette (W) 8 10 19
2 Grasshopper (W) 8 15 17
3 FC Zurich Frauen (W) 8 11 15
4 Young Boys (W) 8 4 15
5 Basel (W) 8 2 12
6 FC Luzern (W) 8 2 11
7 Yverdon (W) 8 -2 8
8 Rapperswil Jona (W) 8 -5 8
9 St Gallen (W) 8 -14 4
10 Aarau (W) 8 -23 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

