FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển nữ hôm nay - Lịch thi đấu Thụy Điển
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ tư, Ngày 05/08/2026 | |||||||
| 05/08 00:00 | Falkopings KIK (W) | ?-? | Alingsas Nữ | Round 1 | |||
| 05/08 00:00 | Lunds BK (W) | ?-? | Trelleborgs FF Nữ | Round 1 | |||
| 05/08 00:00 | FC Djursholm (W) | ?-? | Enskede IK Nữ | Round 1 | |||
| 05/08 00:30 | IFK Taby FK Nữ | ?-? | Orebro Soder Nữ | Round 1 | |||
| Thứ năm, Ngày 06/08/2026 | |||||||
| 06/08 00:00 | Varbergs BoIS (W) | ?-? | Eskilsminne DIF Nữ | Round 1 | |||
| 06/08 00:00 | Hu Ge (W) | ?-? | Heffnersklubbans (W) | Round 1 | |||
| 06/08 00:00 | Ulricehamns IFK Nữ | ?-? | Elfsborg Nữ | Round 1 | |||
| 06/08 00:00 | IF Karlstad (W) | ?-? | Orebro Nữ | Round 1 | |||
| 06/08 00:00 | Alvsjo AIK FF Nữ | ?-? | IFK Lidingo Nữ | Round 1 | |||
| Thứ tư, Ngày 12/08/2026 | |||||||
| 12/08 00:00 | Wreta Kloster (W) | ?-? | Linkopings Nữ | Round 1 | |||
| 12/08 00:00 | Ulvakers IF (W) | ?-? | Husqvarna Nữ | Round 1 | |||
| 12/08 00:00 | Sjalevads IK Nữ | ?-? | Umea IK Nữ | Round 1 | |||
| 12/08 00:00 | IK Rosso Uddevalla Nữ | ?-? | Goteborg (W) | Round 1 | |||
| 12/08 00:00 | Kvarnsvedens IK Nữ | ?-? | Sandvikens IF Nữ | Round 1 | |||
| 12/08 00:30 | Ockero IF Nữ | ?-? | Jitex DFF Nữ | Round 1 | |||
| Thứ năm, Ngày 13/08/2026 | |||||||
| 13/08 00:00 | Rappe GOIF (W) | ?-? | IFK Varnamo Nữ | Round 1 | |||
| 13/08 01:00 | Boo FF Nữ | ?-? | Gamla Upsala SK Nữ | Round 1 | |||
Cập nhật lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển nữ hôm nay nhanh và chính xác nhất trên Bóng Đá NÉT. Theo dõi đầy đủ thời gian diễn ra các trận đấu, vòng đấu mới nhất cùng lịch thi đấu của các đội bóng hàng đầu Thụy Điển được cập nhật liên tục 24/7.
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển nữ hôm nay 2026
Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển nữ mùa giải 2026 được cập nhật đầy đủ cho các trận đấu diễn ra hôm nay, đêm nay và rạng sáng mai theo giờ Việt Nam. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi lịch thi đấu của toàn bộ các câu lạc bộ tham dự giải đấu với thông tin chi tiết về thời gian, sân vận động và các cặp đấu đáng chú ý.
Bóng Đá NÉT cập nhật LTD bóng đá VĐQG Thụy Điển nữ trực tuyến sớm nhất, giúp người hâm mộ không bỏ lỡ bất kỳ trận cầu hấp dẫn nào. Dữ liệu được đồng bộ liên tục từ các nguồn thống kê bóng đá uy tín nhằm đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.
Ngoài lịch thi đấu Thụy Điển hôm nay, chuyên trang còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích như:
- Kết quả bóng đá VĐQG Thụy Điển nữ mới nhất.
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ cập nhật theo thời gian thực.
- Thống kê phong độ, thành tích đối đầu giữa các đội bóng.
- Tỷ lệ kèo nhà cái trước trận đấu.
- Nhận định, dự đoán các trận cầu tâm điểm.
Theo dõi lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển nữ hôm nay trên Bóng Đá NÉT để cập nhật nhanh nhất mọi diễn biến của mùa giải 2026 và không bỏ lỡ những cuộc đối đầu hấp dẫn giữa các câu lạc bộ hàng đầu Thụy Điển. Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất.
Lịch thi đấu bóng đá World Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Ngày 21/03/2026
Kristianstads DFF Nữ 0-2 Hammarby Nữ
Djurgardens Nữ 1-1 BK Hacken Nữ
Ngày 17/03/2026
Hammarby Nữ 3-0 Vittsjo GIK Nữ
Ngày 15/03/2026
Ngày 14/03/2026
Brommapojkarna Nữ 7-0 Alingsas Nữ
Ngày 05/08/2026
Falkopings KIK (W) 00:00 Alingsas Nữ
Lunds BK (W) 00:00 Trelleborgs FF Nữ
FC Djursholm (W) 00:00 Enskede IK Nữ
IFK Taby FK Nữ 00:30 Orebro Soder Nữ
Ngày 06/08/2026
Varbergs BoIS (W) 00:00 Eskilsminne DIF Nữ
Hu Ge (W) 00:00 Heffnersklubbans (W)
Ulricehamns IFK Nữ 00:00 Elfsborg Nữ
IF Karlstad (W) 00:00 Orebro Nữ
Alvsjo AIK FF Nữ 00:00 IFK Lidingo Nữ
Ngày 12/08/2026
Wreta Kloster (W) 00:00 Linkopings Nữ
Ulvakers IF (W) 00:00 Husqvarna Nữ
Sjalevads IK Nữ 00:00 Umea IK Nữ
IK Rosso Uddevalla Nữ 00:00 Goteborg (W)
Kvarnsvedens IK Nữ 00:00 Sandvikens IF Nữ
Ockero IF Nữ 00:30 Jitex DFF Nữ
Ngày 13/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

