BXH AFC Cup 2026, Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Á mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Al-Wasl | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 |
| 3 | Al-Muharraq | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 7 |
| 4 | Al Wehdat SC | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 | 4 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Al-Ahli Doha | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 |
| 2 | Arkadag FK | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 7 |
| 3 | Al Khaldiya | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 |
| 4 | FK Andijon | 6 | 0 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 5 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Al Hussein Irbid | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 |
| 2 | Sepahan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 3 | FC Ahal | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
| 4 | ATK Mohun Bagan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Al-Nassr | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 2 | 20 | 18 |
| 2 | Al Zawraa | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 13 | -6 | 9 |
| 4 | FC Goa | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 14 | -11 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | FC Macarthur | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 |
| 2 | Cong An Ha Noi | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 |
| 3 | Tai Po FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 7 |
| 4 | Beijing Guoan | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 5 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Gamba Osaka | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 18 |
| 2 | Ratchaburi FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 8 | 7 | 9 |
| 3 | Nam Dinh FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 7 | 7 | 9 |
| 4 | Eastern FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 30 | -28 | 0 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Persib Bandung | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 |
| 2 | Bangkok United FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 |
| 3 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 |
| 4 | Selangor | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 1 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Tampines Rovers FC | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 9 | 16 |
| 2 | Pohang Steelers | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 13 |
| 3 | BG Pathum United | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 8 | -3 | 6 |
| 4 | Kaya FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 15 | -11 | 0 |
Theo dõi BXH Cúp C2 Châu Á mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Á mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Á chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Á hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 12/08/2026
East Bengal 1-1 Al-Arabi Club (KUW)
Ngày 17/05/2026
Ngày 22/04/2026
Ngày 20/04/2026
Al-Ahli Doha 3-1 Al Hussein Irbid
Ngày 19/04/2026
Ngày 15/04/2026
Bangkok United FC 0-3 Gamba Osaka
Ngày 08/04/2026
Gamba Osaka 0-1 Bangkok United FC
Ngày 12/03/2026
Tampines Rovers FC 2-2 Bangkok United FC
Ngày 11/03/2026
Ngày 31/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

