FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu 2026 mới nhất
League Round
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Arsenal | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 4 | 19 | 24 |
| 2 | Bayern Munchen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 |
| 3 | Liverpool | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
| 5 | FC Barcelona | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 16 |
| 6 | Chelsea | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 7 | 16 |
| 7 | Sporting CP | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 |
| 8 | Manchester City | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 9 | 6 | 16 |
| 9 | Real Madrid | 8 | 5 | 0 | 3 | 21 | 12 | 9 | 15 |
| 10 | Inter Milan | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 7 | 8 | 15 |
| 11 | Paris Saint Germain (PSG) | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 11 | 10 | 14 |
| 12 | Newcastle United | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 7 | 10 | 14 |
| 13 | Juventus | 8 | 3 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 13 |
| 14 | Atletico Madrid | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 15 | 2 | 13 |
| 15 | Atalanta | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 13 |
| 16 | Bayer Leverkusen | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 14 | -1 | 12 |
| 17 | Borussia Dortmund | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 | 17 | 2 | 11 |
| 18 | Olympiakos Piraeus | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 11 |
| 19 | Club Brugge | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 17 | -2 | 10 |
| 20 | Galatasaray | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 10 |
| 21 | Monaco | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 14 | -6 | 10 |
| 22 | Qarabag | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 21 | -8 | 10 |
| 23 | Bodo Glimt | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 9 |
| 24 | Benfica | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 12 | -2 | 9 |
| 25 | Marseille | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 14 | -3 | 9 |
| 26 | AEP Paphos | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 |
| 27 | Saint Gilloise | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 17 | -9 | 9 |
| 28 | PSV Eindhoven | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 8 |
| 29 | Athletic Bilbao | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 |
| 30 | Napoli | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 |
| 31 | FC Copenhagen | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 21 | -9 | 8 |
| 32 | AFC Ajax | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 21 | -13 | 6 |
| 33 | Eintracht Frankfurt | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 21 | -11 | 4 |
| 34 | Slavia Praha | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 19 | -14 | 3 |
| 35 | Villarreal | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 |
| 36 | FC Kairat Almaty | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 1 |
Theo dõi BXH Cúp C1 Châu Âu mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Châu Âu
UEFA Nations LeagueNgày 30/05/2026
Ngày 07/05/2026
Ngày 06/05/2026
Ngày 30/04/2026
Ngày 29/04/2026
Ngày 16/04/2026
Ngày 15/04/2026
Ngày 09/04/2026
Ngày 07/07/2026
Lincoln Red Imps FC 23:00 Inter Club Escaldes
Kauno Zalgiris 23:00 KF Drita Gjilan
Sabah FK Baku 23:00 The New Saints
FC Ararat Armenia 23:00 Riga FC
Ngày 08/07/2026
Floriana F.C. 00:30 Shamrock Rovers
Borac Banja Luka 01:30 Levski Sofia
KI Klaksvik 01:45 Atert Bissen
Vikingur Reykjavik 02:00 Gyori ETO
FC Kairat Almaty 22:00 FK Sutjeska Niksic
FC Flora Tallinn 23:00 FC Iberia 1999 Tbilisi
Ngày 09/07/2026
ML Vitebsk 00:00 CS Universitatea Craiova
Ngày 14/07/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 23:00 FC Flora Tallinn
Inter Club Escaldes 23:00 Lincoln Red Imps FC
Ngày 15/07/2026
Gyori ETO 00:00 Vikingur Reykjavik
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

