Bảng xếp hạng bóng đá Women’s ASEAN Football Championship 2026 mới nhất
Qualifi 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | East Bengal Club (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 0 | 16 | 6 |
| 2 | Sabah FA (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 15 | 1 | 14 | 6 |
| 3 | Rajshahi Stars FC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| 4 | Rovers FC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 25 | -25 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Kaya FC (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 6 |
| 2 | TSL FC (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 |
| 3 | Phnom Penh Crown (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
| 4 | llbirs (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | -10 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Nasaf Qarshi (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 6 |
| 2 | Banaat (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 4 |
| 3 | Royal Thimphu College (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 |
| 4 | Master 7 (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 20 | -20 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | BG College of Asian Scholars (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 25 | 0 | 25 | 6 |
| 2 | April (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 25 | 0 | 25 | 6 |
| 3 | S'Amuser (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 | 0 |
| 4 | Kharaatsai (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 28 | -28 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | 6 Yard Etihad (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 4 |
| 2 | Bam Khatoon (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| 3 | Al-Nassr Riyadh (W) | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
| 4 | CSKA Pomir Dushanbe (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Ayeyawady Utd (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 6 |
| 2 | Hang Yuan FC (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
| 3 | Jurong (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| 4 | No Limits (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 14 | -14 | 0 |
Theo dõi BXH Women’s ASEAN Football Championship mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Women’s ASEAN Football Championship mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Women’s ASEAN Football Championship chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Women’s ASEAN Football Championship hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Đông Nam Á
Women’s ASEAN Football ChampionshipNgày 20/08/2026
CSKA Pomir Dushanbe (W) 1-5 6 Yard Etihad Nữ
Royal Thimphu College (W) 0-3 Nasaf Qarshi (W)
Jurong (W) 1-2 Hang Yuan FC Nữ
Al-Nassr Riyadh Nữ 1-1 Bam Khatoon Nữ
Rajshahi Stars FC (W) 1-2 Sabah FA (W)
Kharaatsai Nữ 0-15 BG College of Asian Scholars (W)
Ngày 23/08/2026
Rovers FC (W) 15:00 Rajshahi Stars FC (W)
Kharaatsai Nữ 16:00 S'Amuser (W)
Hang Yuan FC Nữ 16:30 Ayeyawady Utd (W)
BG College of Asian Scholars (W) 19:00 April (W)
East Bengal Club (W) 19:00 Sabah FA (W)
Bam Khatoon Nữ 19:00 6 Yard Etihad Nữ
Master 7 (W) 19:00 Royal Thimphu College (W)
Jurong (W) 19:30 No Limits (W)
Phnom Penh Crown (W) 21:00 llbirs (W)
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

