Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil (Pernambucano) 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Nautico (PE) | 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 4 | 15 |
T T T T B T
|
|
| 2 | Sport Club do Recife | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 |
T B T T H T
|
|
| 3 | Retro | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 |
B H T H T B
|
|
| 4 | Santa Cruz PE | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 |
H T B B T B
|
|
| 5 | Maguary PE | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 |
H H T B H T
|
|
| 6 | Decisao | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 17 | -9 |
B T B T B T
|
|
| 7 | Vitoria PE | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 |
H B B B T B
|
|
| 8 | ADJG Jaguar | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 18 | -13 |
H B B H B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Brazil (Pernambucano) mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil (Pernambucano) mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil (Pernambucano) chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano) hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Ngày 21/10/2026
Ferroviario do Cabo 0-4 Facilnet
Ngày 19/10/2026
Vera Cruz PE 2-0 Sete de Setembro PE
Ngày 18/10/2026
Petrolina PE 1-0 Afogados da Ingazeira FC
Ngày 09/03/2026
Nautico (PE) 0-3 Sport Club do Recife
Ngày 02/03/2026
Sport Club do Recife 3-3 Nautico (PE)
Ngày 23/02/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

