FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Chile 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Coquimbo Unido | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 |
| 2 | Deportes Iquique | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| 3 | Deportes Limache | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 5 |
| 4 | San Marcos de Arica | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Univ Catolica | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 12 |
| 2 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 |
| 4 | San Luis Quillota | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | CSD Antofagasta | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 |
| 2 | Deportes La Serena | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 |
| 3 | Cobreloa | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 4 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 |
| 2 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 |
| 3 | Union San Felipe | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
| 4 | Santiago Wanderers | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Colo Colo | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 |
| 2 | O.Higgins | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 5 |
| 3 | Union Espanola | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| 4 | Deportes Recoleta | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Nublense | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
| 2 | Curico Unido | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 |
| 3 | Rangers Talca | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 6 |
| 4 | Universidad de Concepcion | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Deportes Santa Cruz | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 |
| 2 | Audax Italiano | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| 3 | Palestino | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 4 |
| 4 | CD Magallanes | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 12 | -8 | 0 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Puerto Montt | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
| 2 | D. Concepcion | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 |
| 3 | Deportes Temuco | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 |
| 4 | Huachipato | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 3 |
Theo dõi BXH Cúp Quốc Gia Chile mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Chile mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Chile chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Chile hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 03/07/2026
Ngày 02/07/2026
Universidad de Chile 0-1 Union La Calera
Cobresal 0-1 Deportes La Serena
Deportes Limache 1-1 Coquimbo Unido
Universidad de Concepcion 0-1 Nublense
Ngày 01/07/2026
Ngày 30/06/2026
Ngày 29/06/2026
Ngày 05/07/2026
Deportes Iquique 05:00 Coquimbo Unido
Univ Catolica 07:30 CD Copiapo S.A.
Santiago Wanderers 23:30 Universidad de Chile
Deportes La Serena 23:30 CSD Antofagasta
Ngày 06/07/2026
Universidad de Concepcion 02:00 Rangers Talca
Deportes Santa Cruz 03:00 Audax Italiano
Union Espanola 04:30 O.Higgins
Deportes Limache 07:00 San Marcos de Arica
Ngày 07/07/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

