FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá U18 Trung Quốc 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Liaoning U18 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 |
| 2 | Guangdong U18 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
| 3 | Henan U18 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 4 | Hunan U18 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | shandongU18 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 2 | Shaanxi U18 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 3 | Xinjiang U18 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | ZheJiang U18 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Jiangsu U18 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| 2 | HuBei U18 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Yunnan U18 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 4 | Shanghai U18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Xinjiang U18 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 9 |
| 2 | HuBei U18 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 |
| 3 | Hebei U18 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 2 | 5 | 6 |
| 4 | JiLin U18 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 4 |
| 5 | Tianjin U18 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 | -6 | 2 |
| 6 | Guizhou U18 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 19 | -18 | 0 |
Qualifi 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Shanghai U18 | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 8 |
| 2 | Liaoning U18 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Shaanxi U18 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 8 |
| 4 | Qinghai U18 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | -9 | 1 |
| 5 | Beijing U18 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 10 | -9 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | shandongU18 | 5 | 5 | 0 | 0 | 27 | 2 | 25 | 15 |
| 2 | Jiangsu U18 | 5 | 3 | 1 | 1 | 20 | 4 | 16 | 10 |
| 3 | Henan U18 | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 |
| 4 | Anhui U18 | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 13 | -2 | 6 |
| 5 | Jiangxi U18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 17 | -12 | 3 |
| 6 | Heilongjiang U18 | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 30 | -29 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | ZheJiang U18 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 |
| 2 | Hunan U18 | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 3 | Yunnan U18 | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 4 | 9 |
| 4 | SiChuan U18 | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| 5 | Hainan U18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 |
| 6 | Shanxi U18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | HuBei U18 | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 11 |
| 2 | Xinjiang U18 | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 11 |
| 3 | JiLin U18 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 | 8 |
| 4 | Hebei U18 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 3 | 4 | 6 |
| 5 | Tianjin U18 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 |
| 6 | Guizhou U18 | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 33 | -32 | 0 |
Theo dõi BXH U18 Trung Quốc mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá U18 Trung Quốc mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá U18 Trung Quốc chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng U18 Trung Quốc hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Trung Quốc
U16 Trung Quốc Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc U18 Trung Quốc U20 Trung Quốc U18 Nữ Trung QuốcNgày 25/10/2025
Ngày 23/10/2025
Ngày 22/10/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

