Bảng xếp hạng bóng đá Commonwealth of Independent States 2026 mới nhất
Vòng bảng
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Moldova U21 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 |
| 2 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 3 | Kyrgyzstan U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 4 | Kazakhstan U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Russia U21 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 |
| 2 | Estonia U21 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
| 3 | Latvia U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
| 4 | Tajikistan U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 0 |
Theo dõi BXH Commonwealth of Independent States mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Commonwealth of Independent States mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Commonwealth of Independent States chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Commonwealth of Independent States hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Châu Âu
Commonwealth of Independent StatesXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

