FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá CONCACAF Nations League 2026 mới nhất
League C
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Barbados | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 12 |
| 2 | Bahamas | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 13 | -3 | 4 |
| 3 | US Virgin Islands | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Belize | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 12 |
| 2 | Anguilla | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 3 | Turks Caicos Islands | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Saint Kitts and Nevis | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 |
| 2 | Cayman Islands | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 7 |
| 3 | British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | -6 | 0 |
League B
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | El Salvador | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 |
| 2 | St. Vincent Grenadines | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 13 |
| 3 | Bonaire | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 |
| 4 | Montserrat | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 10 | -7 | 3 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Curacao | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 3 | 12 | 13 |
| 2 | St. Lucia | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 15 | -8 | 9 |
| 3 | Grenada | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 |
| 4 | French Saint-Martin | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 6 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Haiti | 6 | 6 | 0 | 0 | 29 | 5 | 24 | 18 |
| 2 | Puerto Rico | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 12 | -1 | 9 |
| 3 | Sint Maarten | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 18 | -11 | 9 |
| 4 | Aruba | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 17 | -12 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Cộng hòa Dominica | 6 | 6 | 0 | 0 | 27 | 4 | 23 | 18 |
| 2 | Bermuda | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 13 | 2 | 12 |
| 3 | Dominica | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 18 | -12 | 4 |
| 4 | Antigua Barbuda | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 15 | -13 | 1 |
League A
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Costa Rica | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 8 |
| 2 | Suriname | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 7 |
| 3 | Guatemala | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 |
| 4 | Martinique | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 |
| 5 | Guadeloupe | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 4 |
| 6 | Guyana | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Jamaica | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 |
| 2 | Honduras | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| 3 | Nicaragua | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 |
| 4 | Trinidad và Tobago | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 5 |
| 5 | Cuba | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| 6 | French Guiana | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
Theo dõi BXH CONCACAF Nations League mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá CONCACAF Nations League mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá CONCACAF Nations League chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng CONCACAF Nations League hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Bắc-Trung Mỹ
CONCACAF Nations LeagueNgày 24/03/2025
Ngày 21/03/2025
Ngày 20/11/2024
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

