Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Nam Mỹ 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Flamengo | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | 12 | 16 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 |
| 3 | Dep.Independiente Medellin | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 |
| 4 | Cusco FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Coquimbo Unido | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| 2 | Deportes Tolima | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Montevideo | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 |
| 4 | Universitario De Deportes | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Independiente Rivadavia | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 |
| 2 | Fluminense RJ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
| 3 | Bolivar | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 5 |
| 4 | Deportivo La Guaira | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | -7 | 3 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Univ Catolica | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 13 |
| 2 | Cruzeiro | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 3 | Boca Juniors | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 1 | 7 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 3 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Corinthians Paulista (SP) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 11 |
| 2 | CA Platense | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 |
| 3 | Independiente Santa Fe | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 |
| 4 | CA Penarol | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Cerro Porteno | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 13 |
| 2 | Palmeiras | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 11 |
| 3 | Sporting Cristal | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | -3 | 6 |
| 4 | Atletico Junior Barranquilla | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Liga Dep. Universitaria Quito | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 |
| 2 | Mirassol | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 12 |
| 3 | Lanus | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 9 |
| 4 | Always Ready | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 9 | -2 | 3 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Independiente del Valle | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 |
| 2 | Rosario Central | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 1 | 8 | 13 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 9 |
| 4 | Club Libertad | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | -9 | 0 |
Theo dõi BXH Cúp C1 Nam Mỹ mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Nam Mỹ mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Nam Mỹ chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Nam Mỹ
Leagues Cup Cúp C1 Nam Mỹ Central American Games Nam Mỹ Games (nữ) Cúp C1 Nam Mỹ U20 CFU World Cup nữ Play-offs Vô địch nữ Nam Mỹ U17 CONCACAF U17 Championship U20 Concacaf Copa Sudamericana U20 Nữ Nam MỹNgày 19/08/2026
Univ Catolica 0-3 Estudiantes La Plata
Deportes Tolima 0-1 Independiente del Valle
Independiente Rivadavia 1-1 Fluminense RJ
Ngày 14/08/2026
Rosario Central 0-0 Corinthians Paulista (SP)
Mirassol 1-1 Liga Dep. Universitaria Quito
Ngày 13/08/2026
CA Platense 1-1 Coquimbo Unido
Ngày 12/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

