FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 2 | Kalmar | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 3 | Orgryte | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Hammarby | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 9 |
| 2 | Osters IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 11 | -4 | 4 |
| 3 | IK Brage | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | Orebro | 3 | 0 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 1 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | GAIS | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 |
| 2 | IFK Norrkoping FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | Sandvikens IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
| 2 | Ostersunds FK | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Trelleborgs FF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Djurgardens | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 6 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
| 3 | Falkenberg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
| 4 | IFK Skovde FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | IF Karlstad Fotboll | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | AIK Solna | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 |
| 2 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
| 3 | Vasteras SK FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | IK Sirius FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 |
| 2 | Elfsborg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | Helsingborg | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | -7 | 1 |
| 4 | GIF Sundsvall | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
Theo dõi BXH Cúp Quốc Gia Thụy Điển mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 24/06/2026
Ngày 23/06/2026
Landvetter IS 0-1 Dalstorps IF
Ngày 21/06/2026
Ngày 18/06/2026
Ngày 12/06/2026
Ngày 11/06/2026
Ngày 28/07/2026
IFK Skovde FK 00:00 Jonkopings Sodra IF
Ngày 20/08/2026
Vastra Frolunda 00:00 Elfsborg
Sollentuna United 00:00 Orebro
IF Karlstad Fotboll 00:00 Sandvikens IF
IFK Ostersunds 00:00 Degerfors IF
FC Trollhattan 00:00 Mjallby AIF
IF Boljan 00:00 Varbergs BoIS FC
FBK Karlstad 00:00 GIF Sundsvall
Vasalunds IF 00:00 IFK Norrkoping FK
AFC Eskilstuna 00:00 IK Oddevold
Vaxjo Norra IF 00:00 IFK Varnamo
Ngày 26/08/2026
Ngày 27/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

