FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Sidama Bunna | 37 | 19 | 11 | 7 | 43 | 22 | 21 |
B T T T H T
|
|
| 2 | Negelle Arsi | 38 | 15 | 15 | 8 | 37 | 30 | 7 |
H H T H T B
|
|
| 3 | Defence Force FC | 38 | 14 | 15 | 9 | 44 | 31 | 13 |
H B B T B H
|
|
| 4 | Fasil Kenema | 38 | 14 | 13 | 11 | 28 | 28 | 0 |
B B T T B T
|
|
| 5 | Kedus Giorgis | 38 | 14 | 12 | 12 | 33 | 31 | 2 |
T T T H T H
|
|
| 6 | Wolaita Dicha | 38 | 11 | 18 | 9 | 37 | 31 | 6 |
H H T B T H
|
|
| 7 | Ethio Electric FC | 37 | 12 | 15 | 10 | 31 | 26 | 5 |
B H B H T H
|
|
| 8 | Ethiopia Bunna | 38 | 13 | 12 | 13 | 40 | 39 | 1 |
T B B H T H
|
|
| 9 | Hawassa City FC | 38 | 12 | 14 | 12 | 37 | 33 | 4 |
B T B H H B
|
|
| 10 | Sheger Ketema | 37 | 11 | 17 | 9 | 34 | 30 | 4 |
B T H B T T
|
|
| 11 | Bahir Dar Kenema FC | 38 | 9 | 21 | 8 | 28 | 28 | 0 |
H H B H B H
|
|
| 12 | Hadiya Hossana | 38 | 11 | 15 | 12 | 31 | 35 | -4 |
H H B T H H
|
|
| 13 | Ethiopia Nigd Bank | 38 | 11 | 14 | 13 | 45 | 45 | 0 |
H T B H B H
|
|
| 14 | Adama City | 38 | 10 | 16 | 12 | 35 | 39 | -4 |
H B T H B T
|
|
| 15 | Welwalo Adigrat | 38 | 10 | 16 | 12 | 32 | 36 | -4 |
H H H B T H
|
|
| 16 | Ethiopian Insurance FC | 37 | 9 | 16 | 12 | 29 | 31 | -2 |
H H T B B B
|
|
| 17 | Shire Endaselassie FC | 38 | 9 | 15 | 14 | 24 | 32 | -8 |
H H B H T B
|
|
| 18 | Dire Dawa | 38 | 9 | 15 | 14 | 26 | 42 | -16 |
H B B T H T
|
|
| 19 | Mekelle 70 Enderta FC | 38 | 8 | 16 | 14 | 28 | 37 | -9 |
T H H H B T
|
|
| 20 | Arba Minch | 38 | 7 | 14 | 17 | 30 | 46 | -16 |
B T T B B B
|
Theo dõi BXH VĐQG Ethiopia mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ethiopia chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Ethiopia hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Ethiopia
VĐQG EthiopiaNgày 03/07/2026
Defence Force FC 0-0 Hadiya Hossana
Wolaita Dicha 0-0 Ethiopia Bunna
Ethiopia Nigd Bank 2-2 Bahir Dar Kenema FC
Ngày 02/07/2026
Welwalo Adigrat 1-1 Kedus Giorgis
Shire Endaselassie FC 0-2 Sheger Ketema
Hawassa City FC 2-3 Adama City
Ngày 01/07/2026
Fasil Kenema 1-0 Ethiopian Insurance FC
Mekelle 70 Enderta FC 3-0 Negelle Arsi
Ngày 28/06/2026
# CLB T +/- Đ
1 Sidama Bunna 37 21 68
2 Negelle Arsi 38 7 60
3 Defence Force FC 38 13 57
4 Fasil Kenema 38 0 55
5 Kedus Giorgis 38 2 54
6 Wolaita Dicha 38 6 51
7 Ethio Electric FC 37 5 51
8 Ethiopia Bunna 38 1 51
9 Hawassa City FC 38 4 50
10 Sheger Ketema 37 4 50
11 Bahir Dar Kenema FC 38 0 48
12 Hadiya Hossana 38 -4 48
13 Ethiopia Nigd Bank 38 0 47
14 Adama City 38 -4 46
15 Welwalo Adigrat 38 -4 46
16 Ethiopian Insurance FC 37 -2 43
17 Shire Endaselassie FC 38 -8 42
18 Dire Dawa 38 -16 42
19 Mekelle 70 Enderta FC 38 -9 40
20 Arba Minch 38 -16 35
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

