FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Europe BSWCP 2026 mới nhất
Promotion Competition
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Lithuania Beach Soccer | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 |
| 2 | Azerbaijan Beach Soccer | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
| 3 | Belgium Beach | 2 | 0 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Romania Beach Soccer | 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 3 | 5 |
| 2 | Kazakhstan Beach Soccer | 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 3 | 3 |
| 3 | Malta Beach Soccer | 2 | 0 | 0 | 2 | 8 | 14 | -6 | 0 |
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Italy Beach Soccer | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 4 | 7 |
| 2 | Belarus Beach Soccer | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 2 | 6 |
| 3 | Portugal Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 10 | 12 | -2 | 3 |
| 4 | France Beach Soccer | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | 13 | -4 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Spain Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 22 | 13 | 9 | 9 |
| 2 | Ukraine Beach Soccer | 3 | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 0 | 4 |
| 3 | Switzerland Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 14 | 17 | -3 | 3 |
| 4 | Denmark Beach Soccer | 3 | 0 | 1 | 2 | 13 | 19 | -6 | 1 |
Moldova A
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Spain Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 9 | 10 | 9 |
| 2 | Poland Beach Soccer | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 3 |
| 3 | Denmark Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 11 | -3 | 3 |
| 4 | Moldova Beach Soccer | 3 | 0 | 1 | 2 | 11 | 19 | -8 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Italy Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 21 | 3 | 18 | 9 |
| 2 | Ukraine Beach Soccer | 3 | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 3 | 6 |
| 3 | France Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 10 | 14 | -4 | 3 |
| 4 | Latvia Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 21 | -17 | 0 |
Castellammare B
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Romania Beach Soccer | 3 | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 5 | 6 |
| 2 | Kazakhstan Beach Soccer | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 3 | 6 |
| 3 | Malta Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 13 | -4 | 3 |
| 4 | Norway Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 3 | 12 | 16 | -4 | 0 |
Castellammare A
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Italy Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 5 | 12 | 9 |
| 2 | Denmark Beach Soccer | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 11 | -1 | 6 |
| 3 | Czech Republic Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 |
| 4 | Estonia Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Switzerland Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 22 | 11 | 11 | 9 |
| 2 | Belarus Beach Soccer | 3 | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 6 |
| 3 | Moldova Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 0 | 3 |
| 4 | Latvia Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | -14 | 0 |
Batumi
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Portugal Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 7 | 13 | 9 |
| 2 | Switzerland Beach Soccer | 3 | 2 | 0 | 1 | 20 | 9 | 11 | 6 |
| 3 | Georgia Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 26 | -18 | 3 |
| 4 | Estonia Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Belarus Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 27 | 4 | 23 | 9 |
| 2 | Germany Beach Soccer | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 14 | -4 | 4 |
| 3 | Czech Republic Beach Soccer | 3 | 1 | 1 | 1 | 12 | 18 | -6 | 4 |
| 4 | Turkey Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 3 | 10 | 23 | -13 | 0 |
Division B
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Lithuania Beach Soccer | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 8 |
| 2 | Azerbaijan Beach Soccer | 3 | 1 | 2 | 0 | 17 | 8 | 9 | 5 |
| 3 | Belgium Beach | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 16 | -12 | 1 |
| 4 | England Beach Soccer | 3 | 0 | 2 | 1 | 8 | 10 | -2 | 0 |
Division A
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Spain Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 24 | 7 | 17 | 9 |
| 2 | Ukraine Beach Soccer | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 3 | 6 |
| 3 | Germany Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 3 |
| 4 | Georgia Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 3 | 7 | 26 | -19 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | France Beach Soccer | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 9 | 7 | 9 |
| 2 | Portugal Beach Soccer | 3 | 2 | 0 | 1 | 17 | 8 | 9 | 6 |
| 3 | Poland Beach Soccer | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 3 |
| 4 | Turkey Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 3 | 8 | 26 | -18 | 0 |
Theo dõi BXH Europe BSWCP mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Europe BSWCP mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Europe BSWCP chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Europe BSWCP hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 14/09/2025
Spain Beach Soccer 5-8 Italy Beach Soccer
Romania Beach Soccer 3-4 Lithuania Beach Soccer
Portugal Beach Soccer 9-3 Switzerland Beach Soccer
France Beach Soccer 4-4 Denmark Beach Soccer
Kazakhstan Beach Soccer 1-7 Azerbaijan Beach Soccer
Ngày 12/09/2025
Italy Beach Soccer 1-0 Belarus Beach Soccer
Spain Beach Soccer 10-4 Switzerland Beach Soccer
Portugal Beach Soccer 4-2 France Beach Soccer
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

