Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Satellite Nhật Bản 2026 mới nhất
Match
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Consadole Sapporo (R) | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 16 |
| 2 | Vegalta Sendai (R) | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| 3 | Kashiwa Reysol (R) | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 11 | 3 | 10 |
| 4 | Tokyo Verdy (R) | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 9 |
| 5 | Omiya Ardija (R) | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Urawa Red Diamonds (R) | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 11 |
| 2 | Albirex Niigata (R) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 |
| 3 | Yamagata Montedio | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 7 |
| 4 | Thespa Kusatsu Am | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | FC Tokyo (R) | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 17 |
| 2 | Kashima Antlers (R) | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | 13 | 16 |
| 3 | JEF United Ichihara (R) | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 9 |
| 4 | Kawasaki Frontale (R) | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 |
| 5 | Shonan Bellmare (R) | 8 | 0 | 1 | 7 | 2 | 24 | -22 | 1 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Yokohama F Marinos (R) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 14 |
| 2 | Jubilo Iwata (R) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 |
| 3 | Shimizu S-Pulse (R) | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 5 |
| 4 | Ventforet Kofu (R) | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Vissel Kobe (R) | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 14 | 2 | 16 |
| 2 | Tokushima Vortis (R) | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 15 | -1 | 11 |
| 3 | Kyoto Sanga (R) | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 16 | -5 | 10 |
| 4 | Gamba Osaka (R) | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 7 |
| 5 | Nagoya Grampus (R) | 6 | 1 | 3 | 2 | 15 | 16 | -1 | 6 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Oita Trinita (R) | 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 14 |
| 2 | Fagiano Okayama (R) | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 10 | -3 | 7 |
| 3 | Cerezo Osaka (R) | 6 | 1 | 3 | 2 | 14 | 14 | 0 | 6 |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (R) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 |
Theo dõi BXH Cúp Satellite Nhật Bản mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Satellite Nhật Bản mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp Satellite Nhật Bản chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp Satellite Nhật Bản hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Nhật Bản
Cúp Satellite Nhật BảnXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

