FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Atert Bissen | 30 | 20 | 5 | 5 | 70 | 27 | 43 |
T H T T T T
|
|
| 2 | FC Differdange 03 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63 | 22 | 41 |
T T H T T B
|
|
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 30 | 19 | 3 | 8 | 51 | 24 | 27 |
H T T B T H
|
|
| 4 | UNA Strassen | 30 | 17 | 7 | 6 | 57 | 26 | 31 |
B T H T H H
|
|
| 5 | F91 Dudelange | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 38 | 21 |
H T B B H T
|
|
| 6 | Jeunesse Esch | 30 | 10 | 10 | 10 | 35 | 34 | 1 |
H T H B T T
|
|
| 7 | Racing Union Luxemburg | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | -2 |
H T B B T T
|
|
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43 | 48 | -5 |
T B T T B B
|
|
| 9 | Hostert | 30 | 10 | 6 | 14 | 35 | 56 | -21 |
B B T T B T
|
|
| 10 | Victoria Rosport | 30 | 10 | 5 | 15 | 33 | 50 | -17 |
B B T T B B
|
|
| 11 | Progres Niedercorn | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 47 | -3 |
H T B B B B
|
|
| 12 | Swift Hesperange | 30 | 9 | 5 | 16 | 31 | 46 | -15 |
H B B B T T
|
|
| 13 | Jeunesse Canach | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | -15 |
B B T B B H
|
|
| 14 | Mamer | 30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 59 | -26 |
B H B T H H
|
|
| 15 | CS Petange | 30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 49 | -23 |
T B H T B B
|
|
| 16 | Rodange 91 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28 | 65 | -37 |
T B B B H B
|
Theo dõi BXH VĐQG Luxembourg mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Luxembourg
VĐQG Luxembourg# CLB T +/- Đ
1 Atert Bissen 30 43 65
2 FC Differdange 03 30 41 65
3 US Mondorf-les-Bains 30 27 60
4 UNA Strassen 30 31 58
5 F91 Dudelange 30 21 58
6 Jeunesse Esch 30 1 40
7 Racing Union Luxemburg 30 -2 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niedercorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 CS Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

