FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá U20 nữ Châu Á 2026 mới nhất
Final Round
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Korea DPR (w) U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 |
| 2 | Australia (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 |
| 3 | Vietnam (w) U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
| 4 | Thailand (w) U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Japan (w) U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 |
| 2 | Korea Rep (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | China (w) U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar (w) U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
Qualification 2
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Australia (w) U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 3 | 15 | 9 |
| 2 | Myanmar (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 |
| 3 | Uzbekistan (w) U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 3 |
| 4 | Nepal (w) U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 17 | -15 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Korea Rep (w) U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 9 |
| 2 | Vietnam (w) U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
| 3 | Iran (w) U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
| 4 | Lebanon (w) U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 18 | -16 | 0 |
Qualification 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Australia (w) U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 23 | 9 |
| 2 | Lebanon (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 6 |
| 3 | Mongolia (W) U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 22 | -21 | 3 |
| 4 | Hong Kong China (w) U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Nepal (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
| 2 | Thailand (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 21 | 1 | 20 | 6 |
| 3 | India (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 19 | 2 | 17 | 6 |
| 4 | Pakistan(w) U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 45 | -45 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Uzbekistan (w) U19 | 4 | 4 | 0 | 0 | 34 | 2 | 32 | 12 |
| 2 | Kyrgyzstan (w)U19 | 4 | 3 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 9 |
| 3 | UAE Women U19 | 4 | 2 | 0 | 2 | 22 | 5 | 17 | 6 |
| 4 | Guam (w) U19 | 4 | 1 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 | 3 |
| 5 | Maldives (w) U19 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 60 | -60 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Korea Rep (w) U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 9 |
| 2 | Chinese Taiwan (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 |
| 3 | Bangladesh (w) U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 |
| 4 | Tajikistan (w)U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 15 | -14 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Vietnam (w) U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 9 |
| 2 | Jordan (w) U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 6 |
| 3 | Malaysia (w) U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
| 4 | Singapore (w) U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 19 | -19 | 1 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Iran (w) U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 |
| 2 | Myanmar (w) U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
| 3 | Laos (w) U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 | 3 |
Theo dõi BXH U20 nữ Châu Á mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá U20 nữ Châu Á mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá U20 nữ Châu Á chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng U20 nữ Châu Á hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Châu Á
U20 nữ Châu ÁXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Pháp 45 1916
2 Argentina 30 1913
3 Tây Ban Nha 4 1892
4 Anh 12 1850
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1788
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Hà Lan 21 1775
9 Bỉ -6 1756
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

