Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge 2026 mới nhất
Round 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Clachnacuddin | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
| 2 | Peterhead | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| 3 | Queen of South | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | Clydebank FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 5 | Glasgow Rangers U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Formartine United | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 7 | Saint Mirren U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 8 | Aberdeen U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 9 | East Kilbride | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 3 |
| 10 | Stirling Albion | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 |
| 11 | Airdrie United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 12 | Edinburgh City | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 13 | Celtic B | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 14 | Montrose | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | Hearts Reserve | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| 16 | Kelty Hearts | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| 17 | Ross County | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Alloa Athletic | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 19 | Bonnyrigg Rose | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 20 | East Fife | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 21 | Spartans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 22 | Berwick Rangers | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 |
| 23 | Motherwell FC U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 |
| 24 | Stranraer | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 25 | Elgin City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 26 | Annan Athletic | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 27 | Kilmarnock U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 0 |
| 28 | Cove Rangers | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
| 29 | Hamilton Academical | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 30 | Dumbarton | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 31 | Cowdenbeath | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 32 | fraserburgh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 33 | Clyde | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 34 | Dundee U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 35 | Forfar Athletic | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 36 | Banks o Dee | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
| 37 | Gala Fairydean | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| 38 | Cumbernauld Colts | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| 39 | Hibernian FC U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| 40 | Dundee United Reserve | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Theo dõi BXH Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Scotland
VĐQG Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Hạng 2 Scotland Hạng nhất Scotland Hạng 3 Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge Hạng 4 Scotland (Highland) Nữ ScotlandNgày 26/08/2026
Airdrie United 01:45 Stirling Albion
Queen of South 01:45 Hibernian FC U21
Cumbernauld Colts 01:45 Kilmarnock U21
Clachnacuddin 01:45 Elgin City
East Fife 01:45 Saint Mirren U21
Stranraer 01:45 Gala Fairydean
Bonnyrigg Rose 01:45 Glasgow Rangers U21
Forfar Athletic 01:45 Formartine United
Alloa Athletic 01:45 Motherwell FC U21
fraserburgh 01:45 Aberdeen U21
Annan Athletic 01:45 Berwick Rangers
Hamilton Academical 01:45 Edinburgh City
Cove Rangers 01:45 Dundee United (R)
Kelty Hearts 01:45 Clydebank FC
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

