Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge 2026 mới nhất
Round 1
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Clydebank FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 13 |
| 2 | Ross County | 5 | 4 | 0 | 1 | 28 | 6 | 22 | 12 |
| 3 | Airdrie United | 5 | 4 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 12 |
| 4 | Elgin City | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 2 | 12 | 12 |
| 5 | Cove Rangers | 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 12 |
| 6 | Peterhead | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 12 |
| 7 | Alloa Athletic | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 11 |
| 8 | Queen of South | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 11 |
| 9 | East Kilbride | 5 | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 5 | 10 |
| 10 | Stirling Albion | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 4 | 10 |
| 11 | Edinburgh City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 |
| 12 | Saint Mirren U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 14 | 8 | 6 | 9 |
| 13 | Hamilton Academical | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 4 | 5 | 9 |
| 14 | Montrose | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 |
| 15 | Celtic B | 5 | 2 | 3 | 0 | 15 | 12 | 3 | 9 |
| 16 | Formartine United | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 |
| 17 | Kelty Hearts | 5 | 3 | 0 | 2 | 14 | 13 | 1 | 9 |
| 18 | Bonnyrigg Rose | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 10 | -2 | 9 |
| 19 | Hearts Reserve | 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 26 | -11 | 9 |
| 20 | Annan Athletic | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 8 |
| 21 | Spartans | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 |
| 22 | Aberdeen U21 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 23 | East Fife | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 7 |
| 24 | Forfar Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 7 |
| 25 | Berwick Rangers | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 15 | -5 | 7 |
| 26 | Dumbarton | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 15 | -5 | 7 |
| 27 | Stranraer | 5 | 2 | 0 | 3 | 13 | 12 | 1 | 6 |
| 28 | Glasgow Rangers U21 | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 6 |
| 29 | Clachnacuddin | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 4 |
| 30 | Kilmarnock U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 13 | -5 | 4 |
| 31 | Banks o Dee | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 14 | -8 | 4 |
| 32 | fraserburgh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 18 | -13 | 4 |
| 33 | Clyde | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 14 | -8 | 3 |
| 34 | Dundee United Reserve | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 12 | -8 | 3 |
| 35 | Cumbernauld Colts | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | -9 | 2 |
| 36 | Gala Fairydean | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 15 | -12 | 2 |
| 37 | Cowdenbeath | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 12 | -8 | 0 |
| 38 | Dundee U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 0 |
| 39 | Hibernian FC U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 |
| 40 | Motherwell FC U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 0 |
Theo dõi BXH Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge mới nhất mùa giải 2026 với đầy đủ thông tin về thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và phong độ của các câu lạc bộ. Bảng xếp hạng được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp người hâm mộ dễ dàng nắm bắt diễn biến cuộc đua vô địch cũng như cuộc chiến trụ hạng.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge mới nhất mùa giải 2026
Chuyên trang cung cấp dữ liệu bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge chính xác theo thời gian thực, bao gồm kết quả vòng đấu gần nhất và thành tích thi đấu của từng đội bóng. Người xem có thể tra cứu BXH mọi lúc, mọi nơi trên mọi thiết bị để cập nhật nhanh nhất tình hình giải đấu.
Xem bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge hôm nay đầy đủ, chính xác và liên tục được cập nhật trong suốt mùa giải 2026.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Scotland
VĐQG Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Hạng 2 Scotland Hạng nhất Scotland Hạng 3 Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge Hạng 4 Scotland (Highland) Nữ ScotlandNgày 30/09/2026
Forfar Athletic 2-0 Formartine United
Ngày 27/09/2026
Queen of South 4-2 Glasgow Rangers U21
Ngày 26/09/2026
Bonnyrigg Rose 3-0 Motherwell FC U21
Annan Athletic 2-1 Hibernian FC U21
Ngày 14/10/2026
Peterhead 01:45 Glasgow Rangers U21
Ross County 01:45 Forfar Athletic
Stirling Albion 01:45 Hibernian FC U21
Cove Rangers 01:45 Formartine United
Cumbernauld Colts 01:45 East Fife
Stranraer 01:45 Kilmarnock U21
East Kilbride 01:45 Kelty Hearts
Airdrie United 01:45 Hearts Reserve
Edinburgh City 01:45 Saint Mirren U21
Annan Athletic 01:45 Alloa Athletic
Banks o Dee 01:45 Motherwell FC U21
Berwick Rangers 01:45 Queen of South
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

